重塞 zhòng sāi · trọng tắc Hán Việt: trọng tắc · Pinyin: zhòng sāi Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 塞 (tắc)Pinyinzhòng sāiHán Việttrọng tắcCấu tạo重 + 塞 · trọng + tắc nghĩa thành phần: trọng + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓严重蔽塞自己。Tân Hoa Tự Điển 1.谓严重蔽塞自己。