重壁

zhòng bì trọng bích

Hán Việt: trọng bích · Pinyin: zhòng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (bích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 複壁。唐.許敬宗〈奉和初春登樓即目應詔〉詩:「旭日臨重壁,天眷極中京。」《資治通鑑.卷九三.晉紀十五.明帝太寧二年》:「沈充走,失道,誤入故將吳儒家。儒誘充,內重壁中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复壁。即夹墙; 指城墙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复壁。即夹墙。 2.指城墙。