重壤 zhòng rǎng · trọng nhưỡng Hán Việt: trọng nhưỡng · Pinyin: zhòng rǎng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 壤 (nhưỡng)Pinyinzhòng rǎngHán Việttrọng nhưỡngCấu tạo重 + 壤 · trọng + nhưỡng nghĩa thành phần: trọng + nhưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地下,泉下。Tân Hoa Tự Điển 1.地下,泉下。