重處 zhòng chù · trọng xử Hán Việt: trọng xử · Pinyin: zhòng chù Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 處 (xử)Pinyinzhòng chùHán Việttrọng xửCấu tạo重 + 處 · trọng + xử nghĩa thành phần: trọng + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严厉惩处。Tân Hoa Tự Điển 1.严厉惩处。EngCihui 重處 hòngchǔ* v. severely punish