重孕 trọng dựng Hán Việt: trọng dựng Tổng quan bội thụ tinh khác kỳ Cấu tạo: 重 (trọng) + 孕 (dựng)Hán Việttrọng dựngCấu tạo重 + 孕 · trọng + dựng nghĩa thành phần: trọng + dựng Nghĩa ViệtCihui bội thụ tinh khác kỳ