重官 zhòng guān · trọng quan Hán Việt: trọng quan · Pinyin: zhòng guān Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 官 (quan)Pinyinzhòng guānHán Việttrọng quanCấu tạo重 + 官 · trọng + quan nghĩa thành phần: trọng + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹重事; 高位;高官。Tân Hoa Tự Điển 1.犹重事。 2.高位;高官。