重寶 trọng bảo Hán Việt: trọng bảo Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 寶 (bảo)Hán Việttrọng bảoCấu tạo重 + 寶 · trọng + bảo nghĩa thành phần: trọng + bảo Nghĩa EngCihui 重寶 hòngbǎo n. treasure of great valuejaJMdict convenient|useful|handy|helpful|finding useful