重審

chóng shěn trọng thẩm

Hán Việt: trọng thẩm · Pinyin: chóng shěn

Tổng quan

tái điều tra | điều tra và xem xét lại phán quyết

Cấu tạo: (trọng) + (thẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái điều tra | điều tra và xem xét lại phán quyết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时六壬课课名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时六壬课课名。

Eng

  • CC-CEDICT to reinvestigate|to investigate and reconsider a judgment
  • Cihui to reinvestigate; to investigate and reconsider a judgment