重將 zhòng jiāng · trọng tương Hán Việt: trọng tương · Pinyin: zhòng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 將 (tương)Pinyinzhòng jiāngHán Việttrọng tươngCấu tạo重 + 將 · trọng + tương nghĩa thành phần: trọng + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主管辎重的将领。一说,持重的将领。Tân Hoa Tự Điển 1.主管辎重的将领。一说,持重的将领。