重岫 zhòng xiù · trọng tụ Hán Việt: trọng tụ · Pinyin: zhòng xiù Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 岫 (tụ)Pinyinzhòng xiùHán Việttrọng tụCấu tạo重 + 岫 · trọng + tụ nghĩa thành phần: trọng + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指深的山洞。Tân Hoa Tự Điển 1.指深的山洞。