重嵌 trọng khảm Hán Việt: trọng khảm Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 嵌 (khảm)Hán Việttrọng khảmCấu tạo重 + 嵌 · trọng + khảm nghĩa thành phần: trọng + khảm