重工

zhòng gōng trọng công

Hán Việt: trọng công · Pinyin: zhòng gōng

Tổng quan

công nghiệp nặng

Cấu tạo: (trọng) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nghiệp nặng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狗名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狗名。

Eng

  • CC-CEDICT heavy industry
  • Cihui heavy industry

ja

  • JMdict heavy industry