重巨 zhòng jù · trọng cự Hán Việt: trọng cự · Pinyin: zhòng jù Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 巨 (cự)Pinyinzhòng jùHán Việttrọng cựCấu tạo重 + 巨 · trọng + cự nghĩa thành phần: trọng + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巨大,昂贵。Tân Hoa Tự Điển 1.巨大,昂贵。