重帑 zhòng tǎng · trọng nô Hán Việt: trọng nô · Pinyin: zhòng tǎng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 帑 (nô)Pinyinzhòng tǎngHán Việttrọng nôCấu tạo重 + 帑 · trọng + nô nghĩa thành phần: trọng + nô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰厚的财物。Tân Hoa Tự Điển 1.丰厚的财物。