重強 zhòng qiáng · trọng cường Hán Việt: trọng cường · Pinyin: zhòng qiáng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 強 (cường)Pinyinzhòng qiángHán Việttrọng cườngCấu tạo重 + 強 · trọng + cường nghĩa thành phần: trọng + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强上加强。Tân Hoa Tự Điển 1.强上加强。