重懷 zhòng huái · trọng hoài Hán Việt: trọng hoài · Pinyin: zhòng huái Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 懷 (hoài)Pinyinzhòng huáiHán Việttrọng hoàiCấu tạo重 + 懷 · trọng + hoài nghĩa thành phần: trọng + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉重的心怀。Tân Hoa Tự Điển 1.沉重的心怀。