重懲
trọng trừng
Hán Việt: trọng trừng · Pinyin: zhòng chéng
Tổng quan
trừng phạt nghiêm khắc
Nghĩa
Việt
- Cihui trừng phạt nghiêm khắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 嚴厲處罰。如:「酒駕應予重懲,以示儆效。」
Eng
- CC-CEDICT to punish severely
- Cihui to punish severely