重戍 zhòng shù · trọng thú Hán Việt: trọng thú · Pinyin: zhòng shù Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 戍 (thú)Pinyinzhòng shùHán Việttrọng thúCấu tạo重 + 戍 · trọng + thú nghĩa thành phần: trọng + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重兵戍守。Tân Hoa Tự Điển 1.重兵戍守。