重戾 zhòng lì · trọng lệ Hán Việt: trọng lệ · Pinyin: zhòng lì Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 戾 (lệ)Pinyinzhòng lìHán Việttrọng lệCấu tạo重 + 戾 · trọng + lệ nghĩa thành phần: trọng + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严重错误;重罪。Tân Hoa Tự Điển 1.严重错误;重罪。