重扃

zhòng jiōng trọng quynh

Hán Việt: trọng quynh · Pinyin: zhòng jiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (quynh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关闭着的重重门户; 泛指重重门户; 特指墓门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关闭着的重重门户。 2.泛指重重门户。 3.特指墓门。