重託
trọng thác
Hán Việt: trọng thác · Pinyin: zhòng tuō
Tổng quan
tin tưởng lớn lao
Nghĩa
Việt
- Cihui tin tưởng lớn lao
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 重要的托付。如:「身負重托」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重大的委托才疏学浅,恐负重托。
Eng
- CC-CEDICT great trust
- Cihui great trust