重捆
trọng khổn
Hán Việt: trọng khổn
Tổng quan
buộc lại, đóng lại (sách); viền lại (một tấm thảm); sửa lại vành (bánh xe)
Nghĩa
Việt
- Cihui buộc lại, đóng lại (sách); viền lại (một tấm thảm); sửa lại vành (bánh xe)