重挂 trọng quải Hán Việt: trọng quải Tổng quan treo lại。尤指用新的、不同的方式再掛。 Cấu tạo: 重 (trọng) + 挂 (quải)Hán Việttrọng quảiCấu tạo重 + 挂 · trọng + quải nghĩa thành phần: trọng + quải Nghĩa ViệtCihui treo lại。尤指用新的、不同的方式再掛。