重採 zhòng cǎi · trọng thải Hán Việt: trọng thải · Pinyin: zhòng cǎi Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 採 (thải)Pinyinzhòng cǎiHán Việttrọng thảiCấu tạo重 + 採 · trọng + thải nghĩa thành phần: trọng + thải