重推 zhòng tuī · trọng thôi Hán Việt: trọng thôi · Pinyin: zhòng tuī Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 推 (thôi)Pinyinzhòng tuīHán Việttrọng thôiCấu tạo重 + 推 · trọng + thôi nghĩa thành phần: trọng + thôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹推重。Tân Hoa Tự Điển 1.犹推重。