重描

trọng miêu

Hán Việt: trọng miêu

Tổng quan

vạch lại, kẻ lại, vẽ lại, truy cứu gốc tích, hồi tưởng lại, trở lại (con đường cũ); thoái lui

Cấu tạo: (trọng) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vạch lại, kẻ lại, vẽ lại, truy cứu gốc tích, hồi tưởng lại, trở lại (con đường cũ); thoái lui