重擔
trọng đam
Hán Việt: trọng đam · Pinyin: zhòng dàn
Tổng quan
gánh nặng | nhiệm vụ khó khăn | trách nhiệm lớn
Nghĩa
Việt
- Cihui gánh nặng | nhiệm vụ khó khăn | trách nhiệm lớn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沉重的擔子。比喻繁重的責任。《文明小史》第二三回:「倘有一差兩誤,將來回去,柳升當不起這個重擔。」也作「重負」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斤量重的担子。比喻繁重的工作; 喻指沉重的生活﹑精神负担。
- Tân Hoa Tự Điển 1.斤量重的担子。比喻繁重的工作。 2.喻指沉重的生活﹑精神负担。
Eng
- CC-CEDICT heavy burden; difficult task; great responsibility
- Cihui heavy burden; difficult task; great responsibility