重擬 trọng nghĩ Hán Việt: trọng nghĩ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 擬 (nghĩ)Hán Việttrọng nghĩCấu tạo重 + 擬 · trọng + nghĩ nghĩa thành phần: trọng + nghĩ Nghĩa EngCihui 重擬 hóngnǐ n. <lg.> reconstruction