重放 trọng phóng Hán Việt: trọng phóng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 放 (phóng)Hán Việttrọng phóngCấu tạo重 + 放 · trọng + phóng nghĩa thành phần: trọng + phóng Nghĩa EngCihui 重放 hóngfàng v. 1. reset 2. replay