重故 zhòng gù · trọng cố Hán Việt: trọng cố · Pinyin: zhòng gù Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 故 (cố)Pinyinzhòng gùHán Việttrọng cốCấu tạo重 + 故 · trọng + cố nghĩa thành phần: trọng + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓旧的创伤上又加新的创伤。Tân Hoa Tự Điển 1.谓旧的创伤上又加新的创伤。