重施 zhòng shī · trọng thi Hán Việt: trọng thi · Pinyin: zhòng shī Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 施 (thi)Pinyinzhòng shīHán Việttrọng thiCấu tạo重 + 施 · trọng + thi nghĩa thành phần: trọng + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 优厚的施与。Tân Hoa Tự Điển 1.优厚的施与。