重昏 zhòng hūn · trọng hôn Hán Việt: trọng hôn · Pinyin: zhòng hūn Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 昏 (hôn)Pinyinzhòng hūnHán Việttrọng hônCấu tạo重 + 昏 · trọng + hôn nghĩa thành phần: trọng + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"重昬"。 2.谓思绪非常昏乱。 3.十分昏暗;愚昧。 4.指愚昧之人。 5.见"重婚"。