重星 zhòng xīng · trọng tinh Hán Việt: trọng tinh · Pinyin: zhòng xīng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 星 (tinh)Pinyinzhòng xīngHán Việttrọng tinhCấu tạo重 + 星 · trọng + tinh nghĩa thành phần: trọng + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹大星。Tân Hoa Tự Điển 1.犹大星。jaJMdict multiple star