重景 zhòng jǐng · trọng cảnh Hán Việt: trọng cảnh · Pinyin: zhòng jǐng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 景 (cảnh)Pinyinzhòng jǐngHán Việttrọng cảnhCấu tạo重 + 景 · trọng + cảnh nghĩa thành phần: trọng + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重重阴影。Tân Hoa Tự Điển 1.重重阴影。