重杖 trọng trượng Hán Việt: trọng trượng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 杖 (trượng)Hán Việttrọng trượngCấu tạo重 + 杖 · trọng + trượng nghĩa thành phần: trọng + trượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 杖刑十下至八十下稱為「重杖」。EngCihui 重杖 zhòngzhàng v. flog severely