重來

chóng lái trọng lai

Hán Việt: trọng lai · Pinyin: chóng lái

Tổng quan

làm lại | bắt đầu lại ại trở lại. Lại đến — Đến một lượt. trùng lai trùng lai ☆Lại trở lại. Lại đến — Đến một lượt.

Cấu tạo: (trọng) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trùng lai trùng lai ☆Lại trở lại. Lại đến — Đến một lượt.
  • Cihui làm lại | bắt đầu lại ại trở lại. Lại đến — Đến một lượt. trùng lai trùng lai ☆Lại trở lại. Lại đến — Đến một lượt.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再来;复来; 汉乐曲名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.再来;复来。 2.汉乐曲名。

Eng

  • CC-CEDICT to start over|to do sth all over again
  • Cihui to start over; to do sth all over again