重櫟

zhòng lì trọng lịch

Hán Việt: trọng lịch · Pinyin: zhòng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 重栏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.重栏。