重校 zhòng xiào · trọng giáo Hán Việt: trọng giáo · Pinyin: zhòng xiào Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 校 (giáo)Pinyinzhòng xiàoHán Việttrọng giáoCấu tạo重 + 校 · trọng + giáo nghĩa thành phần: trọng + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沉重的木枷。Tân Hoa Tự Điển 1.沉重的木枷。