重梓 zhòng zǐ · trọng tử Hán Việt: trọng tử · Pinyin: zhòng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 梓 (tử)Pinyinzhòng zǐHán Việttrọng tửCấu tạo重 + 梓 · trọng + tử nghĩa thành phần: trọng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹重刻。梓,指雕刻木版。Tân Hoa Tự Điển 1.犹重刻。梓,指雕刻木版。