重棗

zhòng zǎo trọng tảo

Hán Việt: trọng tảo · Pinyin: zhòng zǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (trọng) + (tảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗紅色。《水滸傳》第一三回:「面如重棗,目若朗星,似關雲長模樣,滿縣人都稱他做美髯公。」

Eng

  • Cihui 重棗 hòngzǎo* n. reddish brown (like dried dates)