重業 zhòng yè · trọng nghiệp Hán Việt: trọng nghiệp · Pinyin: zhòng yè Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 業 (nghiệp)Pinyinzhòng yèHán Việttrọng nghiệpCấu tạo重 + 業 · trọng + nghiệp nghĩa thành phần: trọng + nghiệp