重機

trọng ky

Hán Việt: trọng ky

Tổng quan

Cấu tạo: 重 (trọng) + 机 (ky)

Nghĩa

Eng

  • JMdict heavy machinery
  • JMdict heavy equipment
  • JMdict heavy machine gun

ja

  • JMdict 重機(じゅうき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

重机枪 · 重机关枪 · 机井 · 机件 · 机会 · 机伶 · 机体 · 机修