重死 zhòng sǐ · trọng tử Hán Việt: trọng tử · Pinyin: zhòng sǐ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 死 (tử)Pinyinzhòng sǐHán Việttrọng tửCấu tạo重 + 死 · trọng + tử nghĩa thành phần: trọng + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宝爱自身,不肯轻易而死。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宝爱自身,不肯轻易而死。