重轂 zhòng gǔ · trọng cốc Hán Việt: trọng cốc · Pinyin: zhòng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 轂 (cốc)Pinyinzhòng gǔHán Việttrọng cốcCấu tạo重 + 轂 · trọng + cốc nghĩa thành phần: trọng + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代皇帝乘坐的车。有两个车毂,取其平稳。Tân Hoa Tự Điển 1.古代皇帝乘坐的车。有两个车毂,取其平稳。