重民 zhòng mín · trọng dân Hán Việt: trọng dân · Pinyin: zhòng mín Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 民 (dân)Pinyinzhòng mínHán Việttrọng dânCấu tạo重 + 民 · trọng + dân nghĩa thành phần: trọng + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农民。古代重农,故称; 以民为重。Tân Hoa Tự Điển 1.指农民。古代重农,故称。 2.以民为重。