重池 zhòng chí · trọng trì Hán Việt: trọng trì · Pinyin: zhòng chí Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 池 (trì)Pinyinzhòng chíHán Việttrọng trìCấu tạo重 + 池 · trọng + trì nghĩa thành phần: trọng + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指衣被多重缘饰,中心如池。Tân Hoa Tự Điển 1.指衣被多重缘饰,中心如池。