重湯 zhòng tāng · trọng thang Hán Việt: trọng thang · Pinyin: zhòng tāng Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 湯 (thang)Pinyinzhòng tāngHán Việttrọng thangCấu tạo重 + 湯 · trọng + thang nghĩa thành phần: trọng + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隔水蒸煮。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隔水蒸煮。