重沓
trọng đạp
Hán Việt: trọng đạp · Pinyin: chóng tà
Tổng quan
dư thừa | chồng chất
Nghĩa
Việt
- Cihui dư thừa | chồng chất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 重複繁多。南朝梁.沈約〈石塘瀨聽猿〉詩:「不知聲遠近,惟見山重沓。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 重叠;重复。
- Tân Hoa Tự Điển 1.重叠;重复。
Eng
- CC-CEDICT redundant|to pile up
- Cihui redundant; to pile up