重沙 zhòng shā · trọng sa Hán Việt: trọng sa · Pinyin: zhòng shā Tổng quan Cấu tạo: 重 (trọng) + 沙 (sa)Pinyinzhòng shāHán Việttrọng saCấu tạo重 + 沙 · trọng + sa nghĩa thành phần: trọng + sa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 层层沙粒。Tân Hoa Tự Điển 1.层层沙粒。