重洋
trọng dương
Hán Việt: trọng dương · Pinyin: chóng yáng
Tổng quan
biển cả đại dương trùng dương; biển cả và đại dương; biển cả nghìn trùng。一重重的海洋。 遠涉重洋。 vượt trùng dương.
Nghĩa
Việt
- Cihui biển cả đại dương trùng dương; biển cả và đại dương; biển cả nghìn trùng。一重重的海洋。 遠涉重洋。 vượt trùng dương.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遠洋,千里阻隔的海洋。如:「我計劃遠渡重洋,赴歐洲留學。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指远洋; 犹海洋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指远洋。 2.犹海洋。
Eng
- CC-CEDICT seas and oceans
- Cihui seas and oceans